Finance

Danh sách
7089:TYO
for Startups Inc
1.406,00 ¥
+1,15%
(+16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7089...
Mở
1.377 ¥
Cao
1.406 ¥
Thấp
1.377 ¥
Vốn hoá thị trường
9,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,80 N
Khối lượng
7,70 N
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
857 ¥
EPS
145 ¥
Số nhân viên
252
Mở
1.377 ¥
Cao
1.406 ¥
Thấp
1.377 ¥
Vốn hoá thị trường
9,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,80 N
Khối lượng
7,70 N
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
857 ¥
EPS
145 ¥
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về for Startups Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập1 thg 9, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,34 T
1,68 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
311,18 Tr
243,00 Tr
319,00 Tr
270,49 Tr
Chi phí doanh thu
311,18 Tr
243,00 Tr
319,00 Tr
270,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
713,83 Tr
797,00 Tr
816,00 Tr
823,82 Tr
Chi phí hoạt động
713,83 Tr
797,00 Tr
860,00 Tr
823,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,04 T
1,18 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,86 Tr
295,00 Tr
496,00 Tr
449,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
289,00 N
-
3,00 Tr
979,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
118,31 Tr
260,00 Tr
464,00 Tr
420,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,80 Tr
260,00 Tr
464,00 Tr
421,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,41 Tr
98,00 Tr
105,00 Tr
142,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,97%
37,69%
22,63%
33,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
131,73 Tr
169,00 Tr
365,00 Tr
283,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
12,66%
21,79%
18,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,34 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-344,00 N
-1,00 Tr
-
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
43,00 Tr
-
EBITDA
127,36 Tr
314,25 Tr
506,75 Tr
460,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google