Finance

Danh sách
7085:TYO
Curves Holdings Co Ltd
895,00 ¥
-1,65%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7085...
Mở
908 ¥
Cao
918 ¥
Thấp
890 ¥
Vốn hoá thị trường
83,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,21 N
Khối lượng
294,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.002 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
716 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
601
Mở
908 ¥
Cao
918 ¥
Thấp
890 ¥
Vốn hoá thị trường
83,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
500,21 N
Khối lượng
294,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,17
Cao nhất trong 52 tuần
1.002 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
716 ¥
EPS
52 ¥
Số nhân viên
601
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Curves Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên601
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
9,82 T
9,64 T
10,32 T
11,60 T
Giá vốn hàng bán
5,74 T
5,47 T
5,93 T
6,68 T
Chi phí doanh thu
5,74 T
5,47 T
5,93 T
6,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
2,37 T
2,37 T
2,61 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
2,37 T
2,37 T
2,61 T
Tổng chi phí hoạt động
8,52 T
7,84 T
8,30 T
9,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
1,81 T
2,03 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
-1,00 Tr
7,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,75 T
1,99 T
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,75 T
1,99 T
2,26 T
Chi phí thuế thu nhập
329,00 Tr
701,00 Tr
812,00 Tr
670,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
39,97%
40,84%
29,65%
Chi phí hoạt động khác
74,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
1,07 T
1,05 T
1,18 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
10,92%
11,39%
13,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-13,00 Tr
-9,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 T
-
-
-
EBITDA
1,86 T
2,37 T
2,61 T
2,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google