Finance

Danh sách
7080:TYO
Sportsfield Co Ltd
896,00 ¥
-0,22%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7080...
Mở
892 ¥
Cao
897 ¥
Thấp
881 ¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,88
Cao nhất trong 52 tuần
969 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
751 ¥
EPS
114 ¥
Số nhân viên
335
Mở
892 ¥
Cao
897 ¥
Thấp
881 ¥
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,34 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,88
Cao nhất trong 52 tuần
969 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
751 ¥
EPS
114 ¥
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sportsfield Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập5 thg 1, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
789,49 Tr
1,63 T
1,79 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
33,11 Tr
314,20 Tr
307,32 Tr
314,68 Tr
Chi phí doanh thu
33,11 Tr
314,20 Tr
307,32 Tr
314,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
784,81 Tr
900,08 Tr
904,25 Tr
1,09 T
Chi phí hoạt động
784,81 Tr
936,08 Tr
904,25 Tr
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
817,92 Tr
1,25 T
1,21 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,43 Tr
379,07 Tr
583,36 Tr
239,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-260,00 N
4,24 Tr
-928,00 N
-72,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,04 Tr
381,60 Tr
583,29 Tr
238,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,04 Tr
381,60 Tr
583,29 Tr
238,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,77 Tr
55,72 Tr
203,65 Tr
80,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
14,60%
34,91%
33,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,27 Tr
325,88 Tr
379,64 Tr
158,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,57%
20,00%
21,15%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
-
2,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-329,00 N
-1,71 Tr
-1,16 Tr
-853,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,65 Tr
-1,71 Tr
853,00 N
-853,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
36,00 Tr
-
-
EBITDA
-
389,32 Tr
593,87 Tr
256,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google