Finance

Danh sách
7079:TYO
WDB coco Co Ltd
2.620,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:00:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7079...
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
272 ¥
Số nhân viên
516
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
272 ¥
Số nhân viên
516
Giới thiệu về WDB coco Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên516
Ngày thành lập23 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwdbcoco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,26 T
1,16 T
1,22 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
823,00 Tr
810,00 Tr
771,00 Tr
702,00 Tr
Chi phí doanh thu
823,00 Tr
810,00 Tr
771,00 Tr
702,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,00 Tr
182,00 Tr
188,00 Tr
172,00 Tr
Chi phí hoạt động
199,00 Tr
182,00 Tr
188,00 Tr
183,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
992,00 Tr
959,00 Tr
885,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,00 Tr
165,00 Tr
259,00 Tr
298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
234,00 Tr
169,00 Tr
259,00 Tr
302,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,00 Tr
169,00 Tr
259,00 Tr
302,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 Tr
53,00 Tr
81,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,34%
31,36%
31,27%
26,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
163,00 Tr
116,00 Tr
178,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,97%
10,03%
14,61%
18,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
3,00 Tr
-
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
11,00 Tr
EBITDA
248,75 Tr
178,50 Tr
272,75 Tr
312,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google