Finance

Danh sách
7075:TYO
QLS Holdings Co Ltd
1.000,00 ¥
-0,40%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7075...
Mở
1.008 ¥
Cao
1.025 ¥
Thấp
998 ¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,68 N
Khối lượng
20,60 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
722 ¥
EPS
76 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
1.008 ¥
Cao
1.025 ¥
Thấp
998 ¥
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,68 N
Khối lượng
20,60 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.119 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
722 ¥
EPS
76 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QLS Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập21 thg 2, 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqlshd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
2,98 T
3,21 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,46 T
2,62 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,46 T
2,62 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,00 Tr
278,00 Tr
62,00 Tr
316,00 Tr
Chi phí hoạt động
275,00 Tr
278,00 Tr
370,00 Tr
316,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 T
2,74 T
2,99 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
240,00 Tr
215,00 Tr
318,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
-2,00 Tr
31,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
234,00 Tr
99,00 Tr
322,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
234,00 Tr
243,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
76,00 Tr
46,00 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,41%
32,48%
46,46%
31,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
281,00 Tr
-
Thu nhập ròng
143,00 Tr
158,00 Tr
53,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
5,31%
1,65%
6,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,00 Tr
257,50 Tr
234,00 Tr
337,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google