Finance

Danh sách
7073:TYO
Jaic Co Ltd
2.379,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7073...
Mở
2.355 ¥
Cao
2.379 ¥
Thấp
2.353 ¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
2.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.915 ¥
EPS
-86 ¥
Số nhân viên
289
Mở
2.355 ¥
Cao
2.379 ¥
Thấp
2.353 ¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
2.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.915 ¥
EPS
-86 ¥
Số nhân viên
289
Giới thiệu về Jaic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập7 thg 3, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjaic-g.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,33 T
1,15 T
1,02 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
219,00 Tr
180,00 Tr
197,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí doanh thu
219,00 Tr
180,00 Tr
197,00 Tr
196,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,00 Tr
857,00 Tr
849,00 Tr
890,00 Tr
Chi phí hoạt động
909,00 Tr
857,00 Tr
849,00 Tr
890,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,04 T
1,05 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,00 Tr
110,00 Tr
-23,00 Tr
-77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
109,00 Tr
-25,00 Tr
-76,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,00 Tr
109,00 Tr
-25,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
45,00 Tr
-28,00 Tr
-17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,38%
41,28%
112,00%
22,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,00 Tr
64,00 Tr
3,00 Tr
-59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
5,58%
0,29%
-5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,00 Tr
146,50 Tr
14,50 Tr
-39,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google