Finance

Danh sách
7072:TYO
Intimate Merger Inc
1.110,00 ¥
-0,09%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7072...
Mở
1.113 ¥
Cao
1.113 ¥
Thấp
1.098 ¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
57
Mở
1.113 ¥
Cao
1.113 ¥
Thấp
1.098 ¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,44 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
16,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.728 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intimate Merger Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập24 thg 6, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
841,00 Tr
854,00 Tr
955,00 Tr
906,00 Tr
Giá vốn hàng bán
623,00 Tr
619,00 Tr
692,00 Tr
615,00 Tr
Chi phí doanh thu
623,00 Tr
619,00 Tr
692,00 Tr
615,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,00 Tr
163,00 Tr
176,00 Tr
193,00 Tr
Chi phí hoạt động
171,00 Tr
163,00 Tr
176,00 Tr
193,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
794,00 Tr
782,00 Tr
868,00 Tr
808,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
72,00 Tr
87,00 Tr
98,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,00 Tr
71,00 Tr
89,00 Tr
99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,00 Tr
71,00 Tr
89,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
22,00 Tr
29,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
30,99%
32,58%
31,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,00 Tr
49,00 Tr
60,00 Tr
68,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,92%
5,74%
6,28%
7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
-
-
-
EBITDA
47,50 Tr
72,50 Tr
87,50 Tr
98,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google