Finance

Danh sách
Tại sao 7071 tăng 5,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
7071:TYO
Amvis Holdings Inc
402,00 ¥
+5,24%
(+20,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7071...
Mở
380 ¥
Cao
414 ¥
Thấp
378 ¥
Vốn hoá thị trường
38,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,66 N
Khối lượng
669,70 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
319 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
5 N
Mở
380 ¥
Cao
414 ¥
Thấp
378 ¥
Vốn hoá thị trường
38,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
284,66 N
Khối lượng
669,70 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
319 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amvis Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,14 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamvis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,81 T
12,94 T
12,66 T
12,69 T
Giá vốn hàng bán
9,25 T
9,23 T
9,31 T
9,60 T
Chi phí doanh thu
9,25 T
9,23 T
9,31 T
9,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
2,11 T
2,15 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
2,09 T
2,11 T
2,15 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
11,34 T
11,34 T
11,46 T
11,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
1,60 T
1,20 T
820,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,00 Tr
132,00 Tr
189,00 Tr
239,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,58 T
1,23 T
892,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,51 T
1,58 T
1,21 T
892,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
739,00 Tr
494,00 Tr
418,00 Tr
303,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,75%
31,36%
33,90%
-
Chi phí hoạt động khác
874,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
662,00 Tr
1,08 T
815,00 Tr
589,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
8,36%
6,44%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-148,00 Tr
-156,00 Tr
-181,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,00 Tr
-156,00 Tr
-181,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,16 T
2,29 T
2,00 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google