Finance

Danh sách
7068:TYO
Feedforce Group Inc
572,00 ¥
+1,78%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:22:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7068...
Mở
562 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
562 ¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,61 N
Khối lượng
18,30 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
447 ¥
EPS
59 ¥
Số nhân viên
206
Mở
562 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
562 ¥
Vốn hoá thị trường
13,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,61 N
Khối lượng
18,30 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
447 ¥
EPS
59 ¥
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Feedforce Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập23 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webfeedforce.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,17 T
1,23 T
1,31 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
356,00 Tr
356,00 Tr
368,00 Tr
373,00 Tr
Chi phí doanh thu
356,00 Tr
356,00 Tr
368,00 Tr
373,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,00 Tr
362,00 Tr
383,00 Tr
395,00 Tr
Chi phí hoạt động
383,00 Tr
362,00 Tr
389,00 Tr
395,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
739,00 Tr
718,00 Tr
757,00 Tr
768,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
433,00 Tr
514,00 Tr
552,00 Tr
538,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
426,00 Tr
509,00 Tr
543,00 Tr
534,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,00 Tr
510,00 Tr
543,00 Tr
532,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
180,00 Tr
133,00 Tr
218,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,15%
35,36%
24,49%
40,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
370,00 Tr
329,00 Tr
410,00 Tr
316,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,57%
26,70%
31,32%
24,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
-
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
481,50 Tr
563,00 Tr
603,50 Tr
589,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google