Finance

Danh sách
7065:TYO
UPR Corp
953,00 ¥
-1,35%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7065...
Mở
970 ¥
Cao
970 ¥
Thấp
951 ¥
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,57 N
Khối lượng
4,50 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.186 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
692 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
224
Mở
970 ¥
Cao
970 ¥
Thấp
951 ¥
Vốn hoá thị trường
7,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,57 N
Khối lượng
4,50 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
10,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.186 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
692 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UPR Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập2 thg 3, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,81 T
3,90 T
3,73 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
2,71 T
2,57 T
2,39 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
2,71 T
2,57 T
2,39 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,06 T
1,03 T
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,06 T
1,03 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
3,79 T
3,63 T
3,42 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
276,00 Tr
306,00 Tr
209,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,00 Tr
114,00 Tr
148,00 Tr
104,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,00 Tr
371,00 Tr
429,00 Tr
284,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
371,00 Tr
436,00 Tr
294,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
126,00 Tr
144,00 Tr
112,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
33,96%
33,57%
39,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,00 Tr
239,00 Tr
275,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
6,12%
7,38%
4,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
805,75 Tr
1,06 T
962,50 Tr
994,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google