Finance

Danh sách
7063:TYO
Birdman Inc
55,00 ¥
-1,79%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7063...
Mở
55 ¥
Cao
57 ¥
Thấp
54 ¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,57 N
Khối lượng
705,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
252 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54 ¥
EPS
-56 ¥
Số nhân viên
11
Mở
55 ¥
Cao
57 ¥
Thấp
54 ¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,57 N
Khối lượng
705,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
252 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
54 ¥
EPS
-56 ¥
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birdman Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập26 thg 7, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbirdman.tokyo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,00 Tr
158,00 Tr
77,00 Tr
51,00 Tr
Giá vốn hàng bán
16,00 Tr
180,00 Tr
74,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí doanh thu
16,00 Tr
180,00 Tr
74,00 Tr
186,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,00 Tr
113,00 Tr
114,00 Tr
304,00 Tr
Chi phí hoạt động
133,00 Tr
113,00 Tr
422,00 Tr
616,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,00 Tr
293,00 Tr
496,00 Tr
802,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-141,00 Tr
-135,00 Tr
-419,00 Tr
-751,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 Tr
-9,00 Tr
-33,00 Tr
-33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,00 Tr
-86,00 Tr
-454,00 Tr
-816,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,00 Tr
-149,00 Tr
-454,00 Tr
-783,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-167,00 Tr
-86,00 Tr
-454,00 Tr
-818,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.087,50%
-54,43%
-589,61%
-1.603,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-5,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google