Finance

Danh sách
7062:TYO
Fureasu Co Ltd
686,00 ¥
-0,15%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7062...
Mở
682 ¥
Cao
686 ¥
Thấp
682 ¥
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,99
Cao nhất trong 52 tuần
919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
229 ¥
Số nhân viên
761
Mở
682 ¥
Cao
686 ¥
Thấp
682 ¥
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 N
Khối lượng
700,00
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,99
Cao nhất trong 52 tuần
919 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
670 ¥
EPS
229 ¥
Số nhân viên
761
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fureasu Co Ltd
Giám đốc điều hànhTaku Sawanobori
Số nhân viên761
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfureasu.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
1,57 T
1,47 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
769,00 Tr
759,00 Tr
785,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,23 T
769,00 Tr
759,00 Tr
785,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
878,00 Tr
693,00 Tr
571,00 Tr
770,00 Tr
Chi phí hoạt động
878,00 Tr
693,00 Tr
608,00 Tr
770,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
1,46 T
1,37 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,00 Tr
108,00 Tr
107,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
111,00 Tr
32,00 Tr
-11,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,00 Tr
121,00 Tr
95,00 Tr
54,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
129,00 Tr
84,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
127,00 Tr
5,00 Tr
-24,00 Tr
30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,02%
4,13%
-25,26%
55,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
343,00 Tr
116,00 Tr
119,00 Tr
24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
7,39%
8,07%
1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
158,50 Tr
167,75 Tr
154,25 Tr
101,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google