Finance

Danh sách
7061:TYO
Japan Hospice Holdings Inc
463,00 ¥
-0,22%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7061...
Mở
463 ¥
Cao
468 ¥
Thấp
462 ¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,86 N
Khối lượng
46,40 N
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.488 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
462 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
463 ¥
Cao
468 ¥
Thấp
462 ¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,86 N
Khối lượng
46,40 N
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.488 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
462 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Hospice Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập4 thg 1, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,67 T
3,81 T
3,82 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
3,04 T
3,29 T
3,27 T
3,25 T
Chi phí doanh thu
3,04 T
3,29 T
3,27 T
3,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,00 Tr
142,00 Tr
129,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí hoạt động
216,00 Tr
370,00 Tr
284,00 Tr
263,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
3,66 T
3,55 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
410,00 Tr
148,00 Tr
264,00 Tr
276,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
6,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
301,00 Tr
39,00 Tr
143,00 Tr
149,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
301,00 Tr
39,00 Tr
143,00 Tr
149,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,00 Tr
65,00 Tr
64,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,21%
166,67%
44,76%
40,94%
Chi phí hoạt động khác
80,00 Tr
213,00 Tr
140,00 Tr
121,00 Tr
Thu nhập ròng
189,00 Tr
-26,00 Tr
79,00 Tr
88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
-0,68%
2,07%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-116,00 Tr
-115,00 Tr
-122,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-114,00 Tr
-115,00 Tr
-121,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
542,75 Tr
293,75 Tr
409,75 Tr
435,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google