Finance

Danh sách
7059:TYO
Copro-Holdings Co Ltd
915,00 ¥
-0,97%
(-9,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7059...
Mở
923 ¥
Cao
923 ¥
Thấp
915 ¥
Vốn hoá thị trường
36,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,40 N
Khối lượng
49,90 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
716 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
8 N
Mở
923 ¥
Cao
923 ¥
Thấp
915 ¥
Vốn hoá thị trường
36,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,40 N
Khối lượng
49,90 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
716 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Copro-Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,4 N
Ngày thành lập2 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcopro-h.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,68 T
9,02 T
10,66 T
13,94 T
Giá vốn hàng bán
6,27 T
6,44 T
7,52 T
9,79 T
Chi phí doanh thu
6,27 T
6,44 T
7,52 T
9,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,60 T
1,96 T
3,19 T
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,60 T
1,96 T
3,19 T
Tổng chi phí hoạt động
7,82 T
8,05 T
9,48 T
12,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
862,03 Tr
968,00 Tr
1,18 T
960,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
864,96 Tr
974,00 Tr
1,45 T
840,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
864,87 Tr
974,00 Tr
1,22 T
840,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,90 Tr
371,00 Tr
107,00 Tr
478,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,83%
38,09%
7,38%
56,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
555,06 Tr
603,00 Tr
1,34 T
362,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,39%
6,69%
12,59%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,82 Tr
-
64,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-4,00 Tr
-45,00 Tr
-125,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,82 Tr
-4,00 Tr
19,00 Tr
-125,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
978,03 Tr
1,08 T
1,35 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google