Finance

Danh sách
7050:TYO
Frontier International Inc
1.444,00 ¥
-1,03%
(-15,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7050...
Mở
1.459 ¥
Cao
1.459 ¥
Thấp
1.444 ¥
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 N
Khối lượng
7,10 N
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.724 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090 ¥
EPS
165 ¥
Số nhân viên
484
Mở
1.459 ¥
Cao
1.459 ¥
Thấp
1.444 ¥
Vốn hoá thị trường
13,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 N
Khối lượng
7,10 N
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.724 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090 ¥
EPS
165 ¥
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Frontier International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập19 thg 6, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
8,78 T
8,46 T
7,01 T
7,41 T
Giá vốn hàng bán
7,10 T
6,85 T
5,83 T
5,95 T
Chi phí doanh thu
7,10 T
6,85 T
5,83 T
5,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
796,00 Tr
814,00 Tr
991,00 Tr
904,00 Tr
Chi phí hoạt động
796,00 Tr
814,00 Tr
1,01 T
904,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,90 T
7,66 T
6,83 T
6,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
883,00 Tr
797,00 Tr
180,00 Tr
562,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
896,00 Tr
786,00 Tr
187,00 Tr
588,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
892,00 Tr
790,00 Tr
187,00 Tr
578,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
318,00 Tr
306,00 Tr
-7,00 Tr
219,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,49%
38,93%
-3,74%
37,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
444,00 Tr
406,00 Tr
252,00 Tr
333,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
4,80%
3,59%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
913,50 Tr
816,75 Tr
212,25 Tr
594,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google