Finance

Danh sách
Tại sao 7048 giảm 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
7048:TYO
Veltra Corp
143,00 ¥
-3,38%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7048...
Mở
146 ¥
Cao
147 ¥
Thấp
143 ¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,55 N
Khối lượng
173,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
264 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115 ¥
EPS
-1 ¥
Số nhân viên
242
Mở
146 ¥
Cao
147 ¥
Thấp
143 ¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,55 N
Khối lượng
173,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
264 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
115 ¥
EPS
-1 ¥
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Veltra Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập13 thg 11, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,24 T
1,04 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
-1,10 T
-1,10 T
1,14 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
-1,10 T
-1,10 T
1,14 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
2,16 T
-
-
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,24 T
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,14 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,00 Tr
97,00 Tr
-94,50 Tr
-94,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,50 Tr
15,50 Tr
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
102,00 Tr
-144,50 Tr
-144,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
102,00 Tr
-91,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
4,50 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,41%
4,41%
-2,08%
-2,08%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
109,50 Tr
109,50 Tr
-125,50 Tr
-125,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,83%
8,83%
-12,06%
-12,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,00 Tr
81,00 Tr
-
-
EBITDA
144,50 Tr
144,50 Tr
-46,00 Tr
-46,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google