Finance

Danh sách
7046:TYO
TDSE Inc
1.308,00 ¥
-0,91%
(-12,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:01:13 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7046...
Mở
1.320 ¥
Cao
1.346 ¥
Thấp
1.308 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
170
Mở
1.320 ¥
Cao
1.346 ¥
Thấp
1.308 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TDSE Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập17 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtdse.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
745,00 Tr
756,00 Tr
834,00 Tr
788,00 Tr
Giá vốn hàng bán
479,00 Tr
434,00 Tr
541,00 Tr
523,00 Tr
Chi phí doanh thu
479,00 Tr
434,00 Tr
541,00 Tr
523,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,00 Tr
216,00 Tr
226,00 Tr
240,00 Tr
Chi phí hoạt động
230,00 Tr
216,00 Tr
227,00 Tr
240,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
709,00 Tr
650,00 Tr
768,00 Tr
763,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
106,00 Tr
66,00 Tr
25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
118,00 Tr
68,00 Tr
26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
118,00 Tr
68,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
37,00 Tr
6,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,95%
31,36%
8,82%
34,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,00 Tr
81,00 Tr
62,00 Tr
17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
10,71%
7,43%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,00 Tr
-
EBITDA
40,50 Tr
111,50 Tr
79,25 Tr
38,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google