Finance

Danh sách
7042:TYO
Access Group Holdings Co Ltd
665,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:05:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7042...
Mở
670 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
130
Mở
670 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
660 ¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Access Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,00 Tr
865,00 Tr
1,20 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
439,00 Tr
466,00 Tr
680,00 Tr
645,00 Tr
Chi phí doanh thu
439,00 Tr
466,00 Tr
680,00 Tr
645,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
398,00 Tr
403,00 Tr
411,00 Tr
439,00 Tr
Chi phí hoạt động
398,00 Tr
403,00 Tr
411,00 Tr
439,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
837,00 Tr
869,00 Tr
1,09 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
-4,00 Tr
109,00 Tr
133,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-6,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
-6,00 Tr
103,00 Tr
130,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 Tr
-6,00 Tr
103,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 Tr
-12,00 Tr
35,00 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-28,57%
200,00%
33,98%
30,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,00 Tr
6,00 Tr
68,00 Tr
90,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
0,69%
5,67%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,00 Tr
-2,25 Tr
112,25 Tr
136,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google