Finance

Danh sách
Tại sao 7040 giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
7040:TADAWUL
Etihad GO Telecom Co
68,20 SAR
-2,36%
(-1,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:02 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7040...
Mở
70,00 SAR
Cao
70,00 SAR
Thấp
67,50 SAR
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,24 N
Khối lượng
208,22 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,09 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
109,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 SAR
EPS
7,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,00 Tr
Số nhân viên
902
Mở
70,00 SAR
Cao
70,00 SAR
Thấp
67,50 SAR
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,24 N
Khối lượng
208,22 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,09 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,73
Cao nhất trong 52 tuần
109,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 SAR
EPS
7,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,00 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Etihad Atheeb Telecommunications Co., trading as GO, is the second fixed-line operator to acquire a license from the Communications and Information Technology Commission to provide fixed services including voice and broadband services based in Saudi Arabia. Wikipedia
Giới thiệu về Etihad GO Telecom Co
Giám đốc điều hànhYahya Saleh Al Mansour
Số nhân viên902
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgo.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
470,14 Tr
489,06 Tr
523,44 Tr
545,23 Tr
Giá vốn hàng bán
336,25 Tr
353,56 Tr
387,79 Tr
409,65 Tr
Chi phí doanh thu
336,25 Tr
353,56 Tr
387,79 Tr
409,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,44 Tr
48,26 Tr
72,25 Tr
58,42 Tr
Chi phí hoạt động
67,91 Tr
57,69 Tr
61,93 Tr
63,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,16 Tr
411,25 Tr
449,73 Tr
473,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,98 Tr
77,81 Tr
73,71 Tr
72,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-919,45 N
-
14,68 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,43 Tr
79,42 Tr
70,93 Tr
73,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,43 Tr
79,42 Tr
75,00 Tr
73,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
1,95 Tr
9,51 Tr
3,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,00%
2,46%
13,41%
5,09%
Chi phí hoạt động khác
-265,96 N
-1,21 Tr
4,04 Tr
-393,13 N
Thu nhập ròng
65,03 Tr
70,06 Tr
62,28 Tr
68,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,83%
14,33%
11,90%
12,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,26 Tr
1,61 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,89 Tr
-
-13,39 Tr
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,37 Tr
1,61 Tr
-13,39 Tr
-1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,70 Tr
87,70 Tr
78,33 Tr
83,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
120,89 N
178,65 N
-299,55 N
-107,90 N
Các ứng dụng của Google