Finance

Danh sách
7037:TYO
teno.Holdings Co Ltd
801,00 ¥
+0,25%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7037...
Mở
799 ¥
Cao
801 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
986 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
786 ¥
EPS
28 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
799 ¥
Cao
801 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
3,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
986 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
786 ¥
EPS
28 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về teno.Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập15 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteno.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,51 T
4,53 T
4,58 T
4,97 T
Giá vốn hàng bán
3,76 T
3,80 T
3,76 T
4,10 T
Chi phí doanh thu
3,76 T
3,80 T
3,76 T
4,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
579,50 Tr
623,00 Tr
598,00 Tr
725,00 Tr
Chi phí hoạt động
579,50 Tr
612,00 Tr
598,00 Tr
725,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,33 T
4,42 T
4,36 T
4,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,00 Tr
118,00 Tr
225,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00 N
1,00 Tr
4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,50 Tr
-93,00 Tr
215,00 Tr
135,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,50 Tr
107,00 Tr
215,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,50 Tr
50,00 Tr
113,00 Tr
84,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
119,83%
-53,76%
52,56%
62,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,00 Tr
-143,00 Tr
102,00 Tr
51,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,27%
-3,15%
2,23%
1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,50 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
305,50 Tr
247,25 Tr
354,25 Tr
262,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google