Finance

Danh sách
7030:TYO
Sprix Inc
979,00 ¥
+0,72%
(+7,00) 1 ngày
6 thg 10, 14:02:29 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7030...
Mở
972 ¥
Cao
985 ¥
Thấp
969 ¥
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,15 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.458 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
943 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
972 ¥
Cao
985 ¥
Thấp
969 ¥
Vốn hoá thị trường
17,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,15 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.458 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
943 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sprix Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập13 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websprix.inc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,21 T
9,75 T
9,35 T
8,17 T
Giá vốn hàng bán
6,57 T
6,12 T
6,34 T
6,23 T
Chi phí doanh thu
6,57 T
6,12 T
6,34 T
6,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,18 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
2,09 T
2,55 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,09 T
2,55 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
8,80 T
8,22 T
8,88 T
8,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
1,53 T
466,00 Tr
-530,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
20,00 Tr
80,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,58 T
548,00 Tr
-529,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,58 T
547,00 Tr
-518,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
414,00 Tr
621,00 Tr
205,00 Tr
-131,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,19%
39,43%
37,41%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
670,00 Tr
954,00 Tr
343,00 Tr
-398,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
9,79%
3,67%
-4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
-
5,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-3,00 Tr
-
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,65 T
1,77 T
704,00 Tr
-293,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google