Finance

Danh sách
7030:TADAWUL
Mobile Telecommunications Co Su Arb SJSC
9,15 SAR
-0,54%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:22 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7030...
Mở
9,19 SAR
Cao
9,20 SAR
Thấp
9,09 SAR
Vốn hoá thị trường
8,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
5,46%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,09 SAR
EPS
0,88 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,19 SAR
Cao
9,20 SAR
Thấp
9,09 SAR
Vốn hoá thị trường
8,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
5,46%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,09 SAR
EPS
0,88 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mobile Telecommunication Company Saudi Arabia is a Saudi Arabian telecommunications and digital services company that provides telecom services, 5G network, digital payment services, cloud computing, IoT solutions, fiber services, drones under the brand name Zain LPU. It is part of the Zain Group, a Kuwaiti telecommunications company. The company was established in Saudi Arabia in August 2008 and entered the market as the country's third telecom operator after obtaining the necessary telecommunication licenses from the Communications and Information Technology Commission. Wikipedia
Giới thiệu về Mobile Telecommunications Co Su Arb SJSC
Giám đốc điều hànhSaad bin Abdulrahman Al-Sadhan
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập26 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websa.zain.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,89 T
2,66 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
2,32 T
996,94 Tr
996,74 Tr
Chi phí doanh thu
1,11 T
2,32 T
996,94 Tr
996,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
669,72 Tr
-478,53 Tr
772,46 Tr
743,68 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 T
148,13 Tr
1,40 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
2,43 T
2,47 T
2,40 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,14 Tr
415,50 Tr
259,95 Tr
358,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,13 Tr
-1,09 Tr
98,38 Tr
14,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,83 Tr
255,37 Tr
216,59 Tr
217,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,83 Tr
255,37 Tr
216,59 Tr
217,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,02 Tr
24,44 Tr
15,85 Tr
16,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,98%
9,57%
7,32%
7,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
152,81 Tr
230,59 Tr
200,76 Tr
203,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,55%
7,98%
7,56%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,26
0,22
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,95 Tr
3,15 Tr
7,89 Tr
7,98 Tr
Chi phí lãi suất
-171,25 Tr
-161,04 Tr
-148,95 Tr
-163,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,30 Tr
-157,89 Tr
-141,07 Tr
-155,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
540,39 Tr
535,88 Tr
543,61 Tr
514,23 Tr
EBITDA
777,96 Tr
851,51 Tr
724,16 Tr
791,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google