Finance

Danh sách
7020:TADAWUL
Etihad Etisalat Company SJSC
60,25 SAR
+0,33%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:45 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7020...
Mở
60,05 SAR
Cao
60,60 SAR
Thấp
59,80 SAR
Vốn hoá thị trường
46,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,10 N
Khối lượng
740,30 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
71,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
58,00 SAR
EPS
4,74 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,44 Tr
Mở
60,05 SAR
Cao
60,60 SAR
Thấp
59,80 SAR
Vốn hoá thị trường
46,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
874,10 N
Khối lượng
740,30 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
71,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
58,00 SAR
EPS
4,74 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,44 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mobily, the trade name of Etihad Etisalat Company, is a Saudi Arabian telecommunications services company that offers fixed line, mobile telephony, and Internet services. The company was established in 2004, and, in the summer of that year, won the bid for Saudi Arabia's second GSM licence. Mobily launched mobile services in Saudi Arabia on 5 May 2005, breaking Saudi Telecom's monopoly in the wireless business. Wikipedia
Giới thiệu về Etihad Etisalat Company SJSC
Giám đốc điều hànhSalman Bin Abdulaziz Al Badran
Số nhân viên-
Ngày thành lập14 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmobily.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,85 T
5,19 T
5,04 T
5,08 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,31 T
2,22 T
2,23 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,31 T
2,22 T
2,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
771,21 Tr
776,13 Tr
849,21 Tr
877,91 Tr
Chi phí hoạt động
1,65 T
1,81 T
1,84 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
4,12 T
4,05 T
4,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
1,07 T
987,97 Tr
978,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,65 Tr
-92,10 Tr
-2,45 Tr
30,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
942,71 Tr
973,58 Tr
904,83 Tr
923,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
942,71 Tr
974,41 Tr
904,83 Tr
923,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,29 Tr
20,19 Tr
25,09 Tr
22,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,79%
2,07%
2,77%
2,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
916,42 Tr
953,39 Tr
879,75 Tr
901,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,90%
18,38%
17,46%
17,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
1,24
1,14
1,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,50 Tr
50,94 Tr
45,04 Tr
40,32 Tr
Chi phí lãi suất
-166,61 Tr
-53,66 Tr
-155,36 Tr
-154,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,10 Tr
-2,72 Tr
-110,32 Tr
-113,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
931,45 Tr
992,73 Tr
982,78 Tr
984,89 Tr
EBITDA
1,81 T
1,88 T
1,81 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
92,00 N
-823,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google