Finance

Danh sách
7018:TYO
Naikai Zosen Corp
13.570,00 ¥
+1,95%
(+260,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7018...
Mở
13.310 ¥
Cao
13.600 ¥
Thấp
13.050 ¥
Vốn hoá thị trường
30,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,57 N
Khối lượng
31,20 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
20.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.270 ¥
EPS
1.646 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 Tr
Số nhân viên
600
Mở
13.310 ¥
Cao
13.600 ¥
Thấp
13.050 ¥
Vốn hoá thị trường
30,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,57 N
Khối lượng
31,20 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
20.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.270 ¥
EPS
1.646 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 Tr
Số nhân viên
600
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naikai Zosen Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên600
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhOnomichi, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,46 T
11,34 T
14,02 T
12,59 T
Giá vốn hàng bán
10,16 T
10,11 T
12,91 T
10,96 T
Chi phí doanh thu
10,16 T
10,11 T
12,91 T
10,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,00 Tr
311,00 Tr
346,00 Tr
327,00 Tr
Chi phí hoạt động
334,00 Tr
311,00 Tr
346,00 Tr
327,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,50 T
10,42 T
13,25 T
11,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
964,00 Tr
917,00 Tr
768,00 Tr
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
-8,00 Tr
-31,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
972,00 Tr
877,00 Tr
727,00 Tr
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
948,00 Tr
908,00 Tr
738,00 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
284,00 Tr
389,00 Tr
-1,00 Tr
423,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,22%
44,36%
-0,14%
32,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
688,00 Tr
488,00 Tr
728,00 Tr
886,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
4,30%
5,19%
7,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
1,12 T
994,25 Tr
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google