Finance

Danh sách
7013:TYO
IHI
2.671,00 ¥
+0,28%
(+7,50) 1 ngày
11 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7013...
Mở
2.587 ¥
Cao
2.688 ¥
Thấp
2.576 ¥
Vốn hoá thị trường
2,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,02 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
4.698 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.188 ¥
EPS
191 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,25 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
2.587 ¥
Cao
2.688 ¥
Thấp
2.576 ¥
Vốn hoá thị trường
2,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,02 Tr
Khối lượng
7,86 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
4.698 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.188 ¥
EPS
191 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,25 Tr
Số nhân viên
26 N
Hồ sơ
Tập đoàn IHI, trước đây gọi là Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp nặng Ishikawajima-Harima, là một công ty Nhật Bản chuyên sản xuất tàu, động cơ máy bay, bộ tăng áp cho ô tô, máy công nghiệp, nồi hơi trạm điện và các cơ sở khác, cầu treo và máy móc liên quan đến vận tải khác. Động cơ tăng áp IHI, thường được sử dụng trong ô tô chở khách, được sản xuất bởi Ishikawajima-Harima. Boeing và General Electric Aviation đã ký hợp đồng phụ tùng một số mẫu máy bay phản lực cho IHI. Nó được liệt kê trong Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo phần 1. Wikipedia
Giới thiệu về IHI
Giám đốc điều hànhTamotsu Saito | Tsugio Mitsuoka
Số nhân viên26,2 N
Ngày thành lập5 thg 12, 1853
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webihi.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
374,55 T / 369,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,86 T
415,69 T
514,06 T
374,55 T
Giá vốn hàng bán
282,01 T
323,19 T
395,88 T
285,16 T
Chi phí doanh thu
282,01 T
323,19 T
395,88 T
285,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,86 T
58,40 T
70,06 T
57,69 T
Chi phí hoạt động
45,29 T
62,11 T
86,99 T
16,17 T
Tổng chi phí hoạt động
327,30 T
385,30 T
482,87 T
301,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,56 T
30,39 T
31,19 T
73,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-383,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,48 T
44,26 T
66,52 T
81,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,48 T
41,57 T
34,71 T
81,96 T
Chi phí thuế thu nhập
9,92 T
13,14 T
-10,54 T
27,52 T
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
29,69%
-15,84%
33,58%
Chi phí hoạt động khác
-13,57 T
3,71 T
16,93 T
-41,52 T
Thu nhập ròng
44,31 T
29,10 T
75,98 T
53,52 T
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
7,00%
14,78%
14,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,57 T
9,59 T
-
4,17 T
Chi phí lãi suất
-
-1,37 T
-8,59 T
-2,07 T
Chi phí lãi suất ròng
3,57 T
8,22 T
-8,59 T
2,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,98 T
53,67 T
48,94 T
94,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,93 T
-4,58 T
-17,32 T
-40,10 T
Các ứng dụng của Google