Finance

Danh sách
7010:TADAWUL
Công ty Viễn thông Saudi
42,10 SAR
-0,14%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 12:27:39 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7010...
Mở
42,20 SAR
Cao
42,34 SAR
Thấp
41,82 SAR
Vốn hoá thị trường
210,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
802,71 N
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,55 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,33
Cao nhất trong 52 tuần
45,38 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
40,20 SAR
EPS
2,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Mở
42,20 SAR
Cao
42,34 SAR
Thấp
41,82 SAR
Vốn hoá thị trường
210,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
802,71 N
Cổ tức
5,23%
Cổ tức hằng quý
0,55 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,33
Cao nhất trong 52 tuần
45,38 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
40,20 SAR
EPS
2,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Saudi Telecom Company, trading as stc Group, stylised as stc, provides ICT services in the Kingdom of Saudi Arabia, across the Middle East and Europe. The group offers landline and fixed infrastructure, mobile and data services, and broadband & cloud computing services. It also offers online payments, telecommunications, IOT, 5G, e-gaming, cybersecurity, digital entertainment, and fintech. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Viễn thông Saudi
Giám đốc điều hànhOlayan M. Alwetaid
Số nhân viên-
Ngày thành lập21 thg 4, 1998
Trụ sở chínhRi-át, Riyadh, Ả Rập Xê-út
Lĩnh vực-
Trang webstc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,26 T
19,89 T
19,94 T
20,17 T
Giá vốn hàng bán
10,01 T
-30,02 T
10,17 T
10,31 T
Chi phí doanh thu
10,01 T
-30,02 T
10,17 T
10,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,04 T
-9,41 T
3,22 T
3,45 T
Chi phí hoạt động
5,62 T
46,02 T
5,79 T
6,07 T
Tổng chi phí hoạt động
15,64 T
16,01 T
15,96 T
16,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,63 T
3,89 T
3,98 T
3,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
516,40 Tr
170,37 Tr
172,32 Tr
125,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,03 T
3,60 T
3,92 T
3,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,21 T
3,59 T
4,18 T
3,94 T
Chi phí thuế thu nhập
-156,81 Tr
216,44 Tr
152,22 Tr
48,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,89%
6,02%
3,88%
1,29%
Chi phí hoạt động khác
-
63,10 T
-
-
Thu nhập ròng
4,11 T
3,25 T
3,70 T
3,62 T
Biên lợi nhuận ròng
21,32%
16,33%
18,54%
17,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
0,67
0,74
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
246,47 Tr
821,51 Tr
242,25 Tr
262,02 Tr
Chi phí lãi suất
-267,50 Tr
-1,06 T
-330,67 Tr
-379,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,02 Tr
-235,40 Tr
-88,42 Tr
-117,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 T
-7,66 T
2,58 T
2,62 T
EBITDA
6,10 T
6,36 T
6,42 T
6,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-611,74 Tr
550,99 Tr
-166,39 Tr
62,01 Tr
Các ứng dụng của Google