Finance

Danh sách
7003:TYO
Mitsui E&S Holdings
4.396,00 ¥
+2,81%
(+120,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7003...
Mở
4.333 ¥
Cao
4.409 ¥
Thấp
4.302 ¥
Vốn hoá thị trường
453,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
8.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.751 ¥
EPS
390 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,83 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4.333 ¥
Cao
4.409 ¥
Thấp
4.302 ¥
Vốn hoá thị trường
453,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
8.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.751 ¥
EPS
390 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,83 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsui E&S Holdings là một công ty Nhật Bản, được niêm yết trên Nikkei 225. Mitsui E&S là một công ty thuộc Tập đoàn Mitsui. Được thành lập vào năm 1917 với tên gọi Bộ phận đóng tàu của Mitsui Bussan với nhà máy đầu tiên đặt tại Tamano. Năm 1937, các xưởng đóng tàu trở thành một thực thể riêng biệt của Mitsui, là Nhà máy đóng tàu Tama. Công ty đổi tên thành Mitsui Shipbuilding & Engineering Co., Ltd vào năm 1942 và cuối cùng là tên hiện tại vào năm 1973. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsui E&S Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập14 thg 11, 1917
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmes.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
91,71 T / 88,26 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,40 T
87,64 T
100,01 T
91,71 T
Giá vốn hàng bán
66,20 T
67,99 T
84,50 T
73,08 T
Chi phí doanh thu
66,20 T
67,99 T
84,50 T
73,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,29 T
8,33 T
8,99 T
8,45 T
Chi phí hoạt động
7,29 T
8,33 T
9,85 T
8,45 T
Tổng chi phí hoạt động
73,49 T
76,32 T
94,35 T
81,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,90 T
11,32 T
5,66 T
10,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-274,00 Tr
-327,00 Tr
-17,00 Tr
-61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,54 T
10,78 T
6,33 T
11,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,59 T
13,22 T
8,94 T
11,66 T
Chi phí thuế thu nhập
2,10 T
2,74 T
-6,85 T
3,48 T
Thuế suất hiệu dụng
16,75%
25,42%
-108,12%
29,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,32 T
7,85 T
13,07 T
8,16 T
Biên lợi nhuận ròng
12,22%
8,96%
13,07%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,00 Tr
83,00 Tr
316,00 Tr
143,00 Tr
Chi phí lãi suất
-487,00 Tr
-361,00 Tr
-353,00 Tr
-374,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-273,00 Tr
-278,00 Tr
-37,00 Tr
-231,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,18 T
13,68 T
8,02 T
12,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
299,00 Tr
592,00 Tr
1,24 T
-52,00 Tr
Các ứng dụng của Google