Finance

Danh sách
6XQ:FRA
Monotaro
12,50 €
+0,81%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6XQ...
Mở
12,50 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,50 €
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 €
Số nhân viên
2 N
Mở
12,50 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,50 €
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MonotaRO Co., Ltd., is a Japanese e-commerce company of industrial supply products based in Osaka, Japan. The company was named to Forbes Asia "Best Under A Billion" list in 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Monotaro
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,17 T
92,48 T
95,58 T
97,68 T
Giá vốn hàng bán
56,82 T
64,68 T
67,65 T
68,05 T
Chi phí doanh thu
56,82 T
64,68 T
67,65 T
68,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,96 T
8,07 T
14,76 T
15,46 T
Chi phí hoạt động
12,96 T
14,88 T
14,76 T
15,46 T
Tổng chi phí hoạt động
69,78 T
79,56 T
82,41 T
83,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,39 T
12,92 T
13,17 T
14,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
-9,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,46 T
12,74 T
13,02 T
14,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,48 T
12,71 T
13,03 T
14,07 T
Chi phí thuế thu nhập
3,50 T
3,90 T
4,23 T
4,50 T
Thuế suất hiệu dụng
-
30,58%
32,47%
31,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,07 T
8,95 T
8,91 T
9,67 T
Biên lợi nhuận ròng
-
9,68%
9,32%
9,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-46,00 Tr
-62,00 Tr
-70,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-49,00 Tr
-67,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,68 T
-
-
EBITDA
12,83 T
14,59 T
14,84 T
15,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google