Finance

Danh sách
Tại sao 6IO tăng 4,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
6IO:FRA
Inogen Inc
5,80 €
+4,50%
(+0,25) 1 ngày
20 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6IO...
Mở
5,80 €
Cao
5,80 €
Thấp
5,80 €
Vốn hoá thị trường
177,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 €
Số nhân viên
753
Mở
5,80 €
Cao
5,80 €
Thấp
5,80 €
Vốn hoá thị trường
177,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 €
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inogen Inc
Giám đốc điều hànhKevin R. Smith
Số nhân viên753
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhGoleta, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,39 Tr
81,72 Tr
85,11 Tr
95,08 Tr
Giá vốn hàng bán
51,07 Tr
46,48 Tr
47,25 Tr
51,81 Tr
Chi phí doanh thu
51,07 Tr
46,48 Tr
47,25 Tr
51,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,84 Tr
5,32 Tr
5,10 Tr
5,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,81 Tr
39,23 Tr
41,18 Tr
42,28 Tr
Chi phí hoạt động
46,65 Tr
44,54 Tr
46,28 Tr
48,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,72 Tr
91,03 Tr
93,53 Tr
99,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,33 Tr
-9,31 Tr
-8,42 Tr
-4,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
606,00 N
-520,00 N
-42,00 N
231,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,44 Tr
-7,36 Tr
-8,50 Tr
-4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,66 Tr
-7,36 Tr
-7,58 Tr
-3,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-146,00 N
-236,00 N
-174,00 N
-154,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,68%
3,21%
2,05%
3,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,29 Tr
-7,13 Tr
-8,32 Tr
-3,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,73%
-8,72%
-9,78%
-4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,15
-0,14
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
1,16 Tr
880,00 N
861,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
1,16 Tr
880,00 N
861,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-113,00 N
-4,27 Tr
-3,52 Tr
-185,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
572,00 N
563,00 N
698,00 N
Các ứng dụng của Google