Finance

Danh sách
6F4:FRA
Centurion Finance ASI SA
0,019 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 08:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6F4...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
12,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
2
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
12,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Centurion Finance ASI SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
14,05 N
23,17 N
3,53 N
4,41 N
Chi phí doanh thu
14,05 N
23,17 N
3,53 N
4,41 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,65 N
84,66 N
82,90 N
156,93 N
Chi phí hoạt động
127,12 N
134,05 N
93,26 N
107,90 N
Tổng chi phí hoạt động
141,17 N
157,22 N
96,79 N
112,30 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-141,17 N
-157,22 N
-96,79 N
-112,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-201,00
-164,00
10,49 N
-167,00
EBT bao gồm các mục bất thường
731,89 N
584,47 N
461,01 N
-2,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-138,80 N
-155,10 N
-102,30 N
-127,07 N
Chi phí thuế thu nhập
11,44 N
64,48 N
48,82 N
-476,55 N
Thuế suất hiệu dụng
1,56%
11,03%
10,59%
16,76%
Chi phí hoạt động khác
53,28 N
49,33 N
10,35 N
-49,03 N
Thu nhập ròng
720,45 N
520,00 N
412,19 N
-2,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 N
3,67 N
4,98 N
7,53 N
Chi phí lãi suất
-
-1,38 N
-20,99 N
-22,12 N
Chi phí lãi suất ròng
2,57 N
2,28 N
-16,01 N
-14,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,00
63,00
-
-
EBITDA
-140,99 N
-157,16 N
-
-112,04 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-859,89 N
-739,57 N
-563,32 N
2,72 Tr
Các ứng dụng của Google