Finance

Danh sách
Tại sao 6D71 tăng 4,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
6D71:FRA
Peruvian Metals Corp
0,066 €
+4,72%
(+0,0030) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6D71...
Mở
0,07 €
Cao
0,07 €
Thấp
0,07 €
Vốn hoá thị trường
17,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Mở
0,07 €
Cao
0,07 €
Thấp
0,07 €
Vốn hoá thị trường
17,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peruvian Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
785,74 N
713,12 N
754,34 N
637,24 N
Giá vốn hàng bán
419,50 N
477,14 N
757,87 N
547,97 N
Chi phí doanh thu
419,50 N
477,14 N
757,87 N
547,97 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,96 N
210,30 N
605,36 N
1,25 Tr
Chi phí hoạt động
193,60 N
336,10 N
665,08 N
1,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
613,09 N
813,23 N
1,42 Tr
2,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,64 N
-100,11 N
-668,61 N
-1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
253,85 N
2,06 Tr
-1,05 Tr
-2,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,85 N
-249,75 N
-765,19 N
-1,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
190,00 N
1,38 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
9,22%
-0,13%
-
Chi phí hoạt động khác
2,95 N
3,33 N
3,31 N
2,42 N
Thu nhập ròng
209,65 N
1,87 Tr
-1,10 Tr
-2,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,68%
262,08%
-145,28%
-336,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00
1,20 N
6,94 N
11,96 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
49,00
1,20 N
6,94 N
11,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,75 N
5,75 N
-6,56 N
2,45 N
EBITDA
250,56 N
-96,48 N
-449,09 N
-1,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,71 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google