Finance

Danh sách
6D40:FRA
Delek Group ADR
22,40 €
+1,82%
(+0,40) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6D40...
Mở
21,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
21,40 €
Vốn hoá thị trường
15,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 €
Số nhân viên
798
Mở
21,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
21,40 €
Vốn hoá thị trường
15,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 €
Số nhân viên
798
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delek Group is an Israeli holding conglomerate mainly operating in the petroleum industry. Delek Group's largest subsidiary is Delek – The Israel Fuel Corporation, one of the largest chains of filling stations in Israel. Delek Group also owns E&P operations across the Levant, in the North Sea and in the Gulf of Mexico. Beyond the oil industry, it also owns coffeehouse chain Café Joe as well as 70% of the Israeli franchisee of Burger King. Delek Group is listed on the Tel Aviv Stock Exchange under the ticker symbol, DLEKG, and is a member of the TA-35 Index of leading Israeli companies. Delek Group previously held major shares in automobile import company Delek Motors, nutraceuticals company Gadot Biochemistry, desalination company IDE Technologies and holding company Phoenix Financial, all of which were later sold. Wikipedia
Giới thiệu về Delek Group ADR
Giám đốc điều hànhIdan Wallace
Số nhân viên798
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhNetanya, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
989,00 Tr
1,03 T
1,06 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
459,00 Tr
533,00 Tr
739,00 Tr
548,00 Tr
Chi phí doanh thu
459,00 Tr
533,00 Tr
739,00 Tr
548,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,00 Tr
35,00 Tr
53,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí hoạt động
46,00 Tr
353,00 Tr
281,00 Tr
-5,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,00 Tr
886,00 Tr
1,02 T
543,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
484,00 Tr
144,00 Tr
42,00 Tr
493,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
174,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
499,00 Tr
266,00 Tr
100,00 Tr
501,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
499,00 Tr
106,00 Tr
100,00 Tr
501,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 Tr
129,00 Tr
61,00 Tr
70,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,85%
48,50%
61,00%
13,97%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
318,00 Tr
228,00 Tr
-49,00 Tr
Thu nhập ròng
2,96 T
107,00 Tr
45,00 Tr
314,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
299,60%
10,39%
4,24%
30,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,00 Tr
-
148,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-187,00 Tr
-363,00 Tr
-239,00 Tr
-187,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 Tr
-363,00 Tr
-91,00 Tr
-149,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
676,00 Tr
483,00 Tr
422,00 Tr
663,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google