Finance

Danh sách
Tại sao 6CQ giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
6CQ:FRA
Cresco Labs Inc
0,55 €
-2,13%
(-0,012) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6CQ...
Mở
0,55 €
Cao
0,55 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
325,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
470,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,55 €
Cao
0,55 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
325,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
470,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cresco Labs, Inc. is a publicly traded, vertically integrated cannabis and medical marijuana company based in Chicago, Illinois, with current retail operations in nine states where marijuana has been legalized for medical use. The company's stock trades on the Canadian Securities Exchange under the ticker symbol CL, and in over-the-counter markets in the United States with the ticker symbol CRLBF. Wikipedia
Giới thiệu về Cresco Labs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,91 Tr
161,55 Tr
151,32 Tr
173,34 Tr
Giá vốn hàng bán
85,55 Tr
78,23 Tr
75,88 Tr
86,39 Tr
Chi phí doanh thu
85,55 Tr
78,23 Tr
75,88 Tr
86,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,53 Tr
60,43 Tr
59,36 Tr
66,63 Tr
Chi phí hoạt động
59,17 Tr
65,40 Tr
64,28 Tr
73,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,72 Tr
143,63 Tr
140,15 Tr
159,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,19 Tr
17,92 Tr
11,17 Tr
13,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,21 Tr
4,23 Tr
1,34 Tr
-233,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,10 Tr
-87,15 Tr
-2,79 Tr
-3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,06 Tr
7,62 Tr
-2,75 Tr
-1,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,87 Tr
1,80 Tr
14,22 Tr
-18,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-117,48%
-2,07%
-508,95%
527,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,05 Tr
-87,59 Tr
-13,07 Tr
16,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,34%
-54,22%
-8,64%
9,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,03
-0,04
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
699,00 N
1,30 Tr
407,00 N
407,00 N
Chi phí lãi suất
-15,27 Tr
-15,63 Tr
-15,33 Tr
-15,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,57 Tr
-14,33 Tr
-14,93 Tr
-15,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,64 Tr
4,97 Tr
4,92 Tr
6,96 Tr
EBITDA
33,05 Tr
28,68 Tr
23,39 Tr
26,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,60 Tr
352,00 N
-
1,93 Tr
Các ứng dụng của Google