Finance

Danh sách
6C4:FRA
Chimimport AD
0,58 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6C4...
Mở
0,58 €
Cao
0,58 €
Thấp
0,58 €
Vốn hoá thị trường
148,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 €
EPS
0,33 €
Số nhân viên
6 N
Mở
0,58 €
Cao
0,58 €
Thấp
0,58 €
Vốn hoá thị trường
148,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 €
EPS
0,33 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chimimport AD is a Bulgarian holding company listed on the Bulgarian Stock Exchange – Sofia since 2007 It also participates in the main Bulgarian index SOFIX. Wikipedia
Giới thiệu về Chimimport AD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập24 thg 3, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchimimport.bg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BGN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BGN
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
283,36 Tr
222,91 Tr
264,35 Tr
264,35 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-11,39 Tr
-4,72 Tr
-4,72 Tr
Chi phí doanh thu
29,57 Tr
88,43 Tr
103,67 Tr
103,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,43 Tr
80,46 Tr
120,18 Tr
120,18 Tr
Chi phí hoạt động
222,43 Tr
80,46 Tr
120,18 Tr
120,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,00 Tr
168,89 Tr
223,86 Tr
223,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,36 Tr
54,02 Tr
40,50 Tr
40,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,41 Tr
-3,56 Tr
416,00 N
416,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
35,72 Tr
30,71 Tr
30,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,95 Tr
28,83 Tr
27,32 Tr
27,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,22 Tr
5,11 Tr
5,45 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,73%
14,31%
17,73%
17,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,83 Tr
27,60 Tr
20,22 Tr
20,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,17%
12,38%
7,65%
7,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,83 Tr
-23,03 Tr
-15,32 Tr
-15,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,83 Tr
-23,03 Tr
-15,32 Tr
-15,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,46 Tr
66,98 Tr
46,44 Tr
46,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google