Finance

Danh sách
6999:TYO
KOA Corp
2.403,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6999...
Vốn hoá thị trường
90,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,86 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
90,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,86 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,74 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KOA Corporation is a multinational passive electronic components supplier based in Japan. The company was founded on March 10, 1940 and registered to become a public corporation on May 24, 1947. They manufacture resistors and other electronic parts. Wikipedia
Giới thiệu về KOA Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,41 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1940
Trụ sở chínhMinowa, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkoaglobal.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 23,12 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,79 T
18,46 T
19,20 T
20,88 T
Giá vốn hàng bán
12,40 T
12,00 T
13,98 T
15,08 T
Chi phí doanh thu
12,40 T
12,00 T
13,98 T
15,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,45 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,58 T
4,66 T
537,00 Tr
4,95 T
Chi phí hoạt động
4,58 T
4,66 T
4,67 T
4,95 T
Tổng chi phí hoạt động
16,99 T
16,66 T
18,66 T
20,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
803,00 Tr
1,80 T
543,00 Tr
852,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
678,00 Tr
270,00 Tr
437,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
2,46 T
999,00 Tr
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
2,46 T
613,00 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
490,00 Tr
452,00 Tr
210,00 Tr
-342,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,00%
18,37%
21,02%
-26,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
735,00 Tr
2,01 T
789,00 Tr
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
4,13%
10,88%
4,11%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
-
53,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí lãi suất
-160,00 Tr
-257,00 Tr
-168,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,00 Tr
-257,00 Tr
-115,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,69 T
-
EBITDA
2,42 T
-
2,32 T
2,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google