Finance

Danh sách
Tại sao 6997 giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
6997:TYO
Nippon Chemi-Con Corp
2.343,00 ¥
-4,29%
(-105,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6997...
Mở
2.430 ¥
Cao
2.463 ¥
Thấp
2.334 ¥
Vốn hoá thị trường
65,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,84 N
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 3, 2017
Chỉ số P/E
20,77
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.430 ¥
Cao
2.463 ¥
Thấp
2.334 ¥
Vốn hoá thị trường
65,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
963,84 N
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 3, 2017
Chỉ số P/E
20,77
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nippon Chemi-Con Corporation is a Japanese corporation that produces capacitors and other discrete electronic components. Nippon Chemi-Con was founded in 1931 by Toshio Satoh in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Nippon Chemi-Con Corp
Giám đốc điều hànhNorio Kamiyama
Số nhân viên5,35 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,36 T
35,90 T
36,68 T
37,99 T
Giá vốn hàng bán
27,45 T
29,64 T
29,74 T
30,74 T
Chi phí doanh thu
27,45 T
29,64 T
29,74 T
30,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,89 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,11 T
5,28 T
296,00 Tr
5,58 T
Chi phí hoạt động
5,11 T
5,28 T
5,50 T
5,58 T
Tổng chi phí hoạt động
32,56 T
34,92 T
35,24 T
36,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
804,00 Tr
975,00 Tr
1,44 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
271,00 Tr
-522,00 Tr
-264,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
956,00 Tr
1,29 T
1,47 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
959,00 Tr
1,29 T
27,00 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
496,00 Tr
307,00 Tr
308,00 Tr
330,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,88%
23,85%
20,98%
27,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
444,00 Tr
961,00 Tr
1,14 T
867,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
2,68%
3,10%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
33,00 Tr
28,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-375,00 Tr
-370,00 Tr
-394,00 Tr
-416,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-348,00 Tr
-337,00 Tr
-366,00 Tr
-398,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,31 T
-
EBITDA
2,56 T
2,75 T
3,26 T
3,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google