Finance

Danh sách
6995:TYO
Tokai Rika Co.,ltd
3.015,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6995...
Vốn hoá thị trường
269,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,71 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.532 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,25 Tr
Số nhân viên
19 N
Vốn hoá thị trường
269,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,71 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,81%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.532 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,25 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokai Rika Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1948
Trụ sở chínhOguchi, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
165,28 T / 156,25 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,13 T
164,87 T
165,01 T
165,28 T
Giá vốn hàng bán
135,15 T
140,70 T
143,88 T
142,69 T
Chi phí doanh thu
135,15 T
140,70 T
143,88 T
142,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,48 T
14,66 T
14,29 T
14,91 T
Chi phí hoạt động
13,48 T
14,66 T
15,10 T
14,91 T
Tổng chi phí hoạt động
148,62 T
155,36 T
158,98 T
157,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,51 T
9,51 T
6,02 T
7,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
404,00 Tr
210,00 Tr
342,00 Tr
166,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,32 T
12,63 T
6,81 T
8,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,04 T
12,89 T
7,42 T
9,20 T
Chi phí thuế thu nhập
3,56 T
4,01 T
3,26 T
3,84 T
Thuế suất hiệu dụng
19,41%
31,76%
47,89%
43,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
808,00 Tr
-
Thu nhập ròng
14,28 T
8,00 T
2,97 T
4,53 T
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
4,85%
1,80%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
369,00 Tr
444,00 Tr
362,00 Tr
429,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-16,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
349,00 Tr
428,00 Tr
348,00 Tr
415,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,91 T
14,70 T
11,86 T
13,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google