Finance

Danh sách
Tại sao 6994 tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
6994:TYO
Shizuki Electric Co Inc
1.396,00 ¥
+2,42%
(+33,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6994...
Mở
1.333 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.325 ¥
Vốn hoá thị trường
46,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,21 N
Khối lượng
136,30 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
497 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.333 ¥
Cao
1.420 ¥
Thấp
1.325 ¥
Vốn hoá thị trường
46,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,21 N
Khối lượng
136,30 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 9, 2024
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
497 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shizuki Electric Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshizuki.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,16 T
7,36 T
7,38 T
7,36 T
Giá vốn hàng bán
5,05 T
5,27 T
5,37 T
5,37 T
Chi phí doanh thu
5,05 T
5,27 T
5,37 T
5,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
618,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,31 T
429,00 Tr
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,33 T
1,36 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
6,35 T
6,61 T
6,73 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
817,00 Tr
757,00 Tr
653,00 Tr
629,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
78,00 Tr
80,00 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
823,00 Tr
941,00 Tr
797,00 Tr
717,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
767,00 Tr
870,00 Tr
721,00 Tr
633,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
232,00 Tr
347,00 Tr
241,00 Tr
286,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,19%
36,88%
30,24%
39,89%
Chi phí hoạt động khác
-
27,00 Tr
32,00 Tr
-
Thu nhập ròng
587,00 Tr
585,00 Tr
554,00 Tr
424,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,19%
7,94%
7,50%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
42,00 Tr
8,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-25,00 Tr
-15,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
17,00 Tr
-7,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
278,00 Tr
-
EBITDA
1,16 T
1,10 T
1,01 T
988,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google