Finance

Danh sách
Tại sao 6990 tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
6990:HKG
Sichuan Kelun-Biotech Biophrmctcl Co Ltd
452,00 HK$
+3,10%
(+13,60) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6990...
Mở
449,80 HK$
Cao
470,20 HK$
Thấp
449,00 HK$
Vốn hoá thị trường
108,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,16 N
Khối lượng
909,27 N
Chỉ số P/E
594,84
Cao nhất trong 52 tuần
562,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
339,60 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
449,80 HK$
Cao
470,20 HK$
Thấp
449,00 HK$
Vốn hoá thị trường
108,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,16 N
Khối lượng
909,27 N
Chỉ số P/E
594,84
Cao nhất trong 52 tuần
562,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
339,60 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Kelun-Biotech Biophrmctcl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
553,74 Tr
553,74 Tr
489,17 Tr
489,17 Tr
Giá vốn hàng bán
144,34 Tr
144,34 Tr
120,72 Tr
120,72 Tr
Chi phí doanh thu
144,34 Tr
144,34 Tr
120,72 Tr
120,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
354,07 Tr
354,07 Tr
384,22 Tr
384,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,60 Tr
200,60 Tr
235,25 Tr
235,25 Tr
Chi phí hoạt động
520,88 Tr
520,88 Tr
259,04 Tr
259,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,23 Tr
665,23 Tr
379,76 Tr
379,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,49 Tr
-111,49 Tr
109,41 Tr
109,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-90,11 Tr
-90,11 Tr
123,98 Tr
123,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,96 Tr
-109,96 Tr
116,44 Tr
116,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,29 Tr
28,29 Tr
-70,03 Tr
-70,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,39%
-31,39%
-56,48%
-56,48%
Chi phí hoạt động khác
-33,78 Tr
-33,78 Tr
-360,43 Tr
-360,43 Tr
Thu nhập ròng
-118,40 Tr
-118,40 Tr
194,00 Tr
194,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,38%
-21,38%
39,66%
39,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,42 Tr
25,42 Tr
9,80 Tr
9,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-1,57 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,85 Tr
23,85 Tr
8,76 Tr
8,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-97,28 Tr
-97,28 Tr
126,87 Tr
126,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,50 N
61,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google