Finance

Danh sách
6988:TYO
Nitto Denko
3.554,00 ¥
+1,37%
(+48,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6988...
Mở
3.524 ¥
Cao
3.579 ¥
Thấp
3.509 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.068 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.882 ¥
EPS
202 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,83 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
3.524 ¥
Cao
3.579 ¥
Thấp
3.509 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.068 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.882 ¥
EPS
202 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,83 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitto Denko
Giám đốc điều hànhTakasaki Hideo
Số nhân viên26,5 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1918
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnitto.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
271,67 T / 257,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,38 T
272,63 T
241,98 T
271,67 T
Giá vốn hàng bán
162,58 T
167,42 T
153,74 T
169,49 T
Chi phí doanh thu
162,58 T
167,42 T
153,74 T
169,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,04 T
12,00 T
12,74 T
13,09 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,27 T
41,90 T
39,07 T
39,50 T
Chi phí hoạt động
52,94 T
51,85 T
59,51 T
52,97 T
Tổng chi phí hoạt động
215,52 T
219,27 T
213,25 T
222,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,86 T
53,36 T
28,72 T
49,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
1,36 T
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,86 T
53,52 T
36,29 T
49,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,86 T
53,52 T
30,78 T
49,58 T
Chi phí thuế thu nhập
14,23 T
16,74 T
8,49 T
15,69 T
Thuế suất hiệu dụng
27,43%
-
23,40%
31,65%
Chi phí hoạt động khác
2,63 T
-2,06 T
7,70 T
381,00 Tr
Thu nhập ròng
37,62 T
36,78 T
27,80 T
33,87 T
Biên lợi nhuận ròng
14,07%
-
11,49%
12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
525,00 Tr
848,00 Tr
1,18 T
1,06 T
Chi phí lãi suất
-565,00 Tr
-722,00 Tr
-
-689,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
126,00 Tr
1,18 T
371,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,31 T
71,07 T
47,21 T
68,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,15 T
-2,15 T
4,72 T
641,00 Tr
Các ứng dụng của Google