Finance

Danh sách
Tại sao 6988 giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
6988:TPE
Wellysun Inc
12,55 NT$
-2,33%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6988...
Mở
12,85 NT$
Cao
13,00 NT$
Thấp
12,50 NT$
Vốn hoá thị trường
597,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,46 N
Khối lượng
129,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 NT$
EPS
-1,12 NT$
Số nhân viên
243
Mở
12,85 NT$
Cao
13,00 NT$
Thấp
12,50 NT$
Vốn hoá thị trường
597,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,46 N
Khối lượng
129,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 NT$
EPS
-1,12 NT$
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wellysun Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,18 Tr
191,13 Tr
169,25 Tr
190,61 Tr
Giá vốn hàng bán
131,02 Tr
158,48 Tr
116,46 Tr
137,30 Tr
Chi phí doanh thu
131,02 Tr
158,48 Tr
116,46 Tr
137,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,11 Tr
35,73 Tr
25,26 Tr
24,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,59 Tr
35,77 Tr
29,31 Tr
35,22 Tr
Chi phí hoạt động
57,59 Tr
71,47 Tr
54,67 Tr
59,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,61 Tr
229,95 Tr
171,14 Tr
197,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-436,00 N
-38,82 Tr
-1,89 Tr
-6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,02 Tr
333,00 N
65,00 N
573,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
679,00 N
-38,90 Tr
-2,40 Tr
-6,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,00 N
-38,51 Tr
-2,40 Tr
-7,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
163,00 N
5,25 Tr
158,00 N
193,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
-13,51%
-6,57%
-2,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
516,00 N
-44,16 Tr
-2,56 Tr
-6,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
-23,10%
-1,51%
-3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
597,00 N
1,00 Tr
629,00 N
586,00 N
Chi phí lãi suất
-1,47 Tr
-1,41 Tr
-1,43 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-871,00 N
-409,00 N
-805,00 N
-1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,42 Tr
-33,16 Tr
3,80 Tr
683,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
102,00 N
395,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google