Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
6986:TYO
Futaba
596,00 ¥
-0,67%
(-4,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6986...
Mở
604 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
596 ¥
Vốn hoá thị trường
25,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,17 N
Khối lượng
244,10 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
604 ¥
Cao
612 ¥
Thấp
596 ¥
Vốn hoá thị trường
25,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,17 N
Khối lượng
244,10 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,02
Cao nhất trong 52 tuần
828 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Futaba Corporation is a Japanese company founded in 1948, originally to produce vacuum tubes. As time passed, production and elemental techniques of the vacuum tube transformed into the manufacturing of vacuum fluorescent displays, tool and die set components, radio control equipment and OLED displays. Wikipedia
Giới thiệu về Futaba
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập3 thg 2, 1948
Trụ sở chínhMobara, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Trang webfutaba.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,41 T
10,54 T
10,71 T
11,32 T
Giá vốn hàng bán
8,72 T
8,76 T
8,81 T
9,76 T
Chi phí doanh thu
8,72 T
8,76 T
8,81 T
9,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,30 T
2,30 T
2,32 T
2,29 T
Chi phí hoạt động
2,30 T
2,30 T
2,32 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
11,02 T
11,06 T
11,13 T
12,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-612,00 Tr
-513,00 Tr
-418,00 Tr
-737,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
57,00 Tr
83,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-494,00 Tr
-118,00 Tr
1,88 T
1,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-952,00 Tr
92,00 Tr
420,00 Tr
-245,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,00 Tr
68,00 Tr
96,00 Tr
153,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,54%
-57,63%
-
9,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-531,00 Tr
-179,00 Tr
1,78 T
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,10%
-1,70%
-
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,00 Tr
229,00 Tr
295,00 Tr
243,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
304,00 Tr
216,00 Tr
281,00 Tr
222,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-345,50 Tr
-260,00 Tr
-151,50 Tr
-485,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-