Finance

Danh sách
Tại sao 6981 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
6981:TYO
Murata Manufacturing
7.970,00 ¥
-3,59%
(-297,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6981...
Mở
7.836 ¥
Cao
8.097 ¥
Thấp
7.800 ¥
Vốn hoá thị trường
15,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,14 Tr
Khối lượng
22,02 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,78
Cao nhất trong 52 tuần
12.895 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,26 Tr
Số nhân viên
76 N
Mở
7.836 ¥
Cao
8.097 ¥
Thấp
7.800 ¥
Vốn hoá thị trường
15,65 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,14 Tr
Khối lượng
22,02 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
54,78
Cao nhất trong 52 tuần
12.895 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.710 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,26 Tr
Số nhân viên
76 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Murata Manufacturing Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of electronic components, based in Nagaokakyo, Kyoto. It produces ceramic passive electronic components, primarily capacitors, and has a majority marketshare worldwide in ceramic filters, high-frequency parts, and sensors. As of March 31, 2025 Murata Manufacturing has 84 subsidiaries globally Wikipedia
Giới thiệu về Murata Manufacturing
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75,9 N
Ngày thành lậpthg 10 1944
Trụ sở chínhNagaokakyō, Kyōto, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmurata.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
502,26 T / 477,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,62 T
467,45 T
460,62 T
502,26 T
Giá vốn hàng bán
278,43 T
272,59 T
261,52 T
272,32 T
Chi phí doanh thu
278,43 T
272,59 T
261,52 T
272,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,18 T
39,74 T
41,13 T
44,88 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,93 T
73,35 T
32,22 T
86,31 T
Chi phí hoạt động
104,68 T
156,99 T
78,72 T
131,50 T
Tổng chi phí hoạt động
383,11 T
429,58 T
340,23 T
403,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,52 T
37,88 T
120,39 T
98,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,42 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
112,46 T
49,51 T
84,35 T
109,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,46 T
49,51 T
128,93 T
109,23 T
Chi phí thuế thu nhập
29,79 T
24,56 T
7,86 T
27,89 T
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
49,61%
9,32%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
-425,00 Tr
43,90 T
-36,31 T
312,00 Tr
Thu nhập ròng
82,66 T
24,97 T
76,57 T
81,38 T
Biên lợi nhuận ròng
16,99%
5,34%
16,62%
16,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,94 T
12,17 T
1,00 T
11,58 T
Chi phí lãi suất
-
-517,00 Tr
-10,25 T
-807,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,94 T
11,65 T
-9,24 T
10,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
41,67 T
-
EBITDA
146,14 T
82,19 T
169,71 T
144,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,76 T
832,00 Tr
51,23 T
393,00 Tr
Các ứng dụng của Google