Finance

Danh sách
6979:HKG
ZJLD Group Inc
8,60 HK$
+0,82%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6979...
Mở
8,54 HK$
Cao
8,62 HK$
Thấp
8,49 HK$
Vốn hoá thị trường
29,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,42
Cao nhất trong 52 tuần
9,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 HK$
EPS
0,19 HK$
Số nhân viên
10 N
Mở
8,54 HK$
Cao
8,62 HK$
Thấp
8,49 HK$
Vốn hoá thị trường
29,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,42
Cao nhất trong 52 tuần
9,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 HK$
EPS
0,19 HK$
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZJLD Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzzjc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
576,68 Tr
576,68 Tr
1,27 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
246,54 Tr
246,54 Tr
512,61 Tr
512,61 Tr
Chi phí doanh thu
246,54 Tr
246,54 Tr
512,61 Tr
512,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,35 Tr
442,35 Tr
427,30 Tr
427,30 Tr
Chi phí hoạt động
438,11 Tr
438,11 Tr
368,92 Tr
368,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
684,65 Tr
684,65 Tr
881,52 Tr
881,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-107,97 Tr
-107,97 Tr
391,51 Tr
391,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,90 Tr
-30,90 Tr
377,99 Tr
377,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,81 Tr
-30,81 Tr
377,99 Tr
377,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,75 Tr
-12,75 Tr
87,63 Tr
87,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,27%
41,27%
23,18%
23,18%
Chi phí hoạt động khác
26,43 Tr
26,43 Tr
-70,53 Tr
-70,53 Tr
Thu nhập ròng
-18,15 Tr
-18,15 Tr
290,36 Tr
290,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,15%
-3,15%
22,81%
22,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,65 Tr
84,65 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-9,54 Tr
-9,54 Tr
-13,52 Tr
-13,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
75,10 Tr
75,10 Tr
-13,52 Tr
-13,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,21 Tr
-23,21 Tr
472,12 Tr
472,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,50 N
89,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google