Finance

Danh sách
6969:TPE
Transcene Corp
30,00 NT$
-1,48%
(-0,45) 1 ngày
2 thg 10, 12:01:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6969...
Mở
30,45 NT$
Cao
30,50 NT$
Thấp
29,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,25 N
Khối lượng
167,80 N
Chỉ số P/E
296,68
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 NT$
EPS
0,10 NT$
Mở
30,45 NT$
Cao
30,50 NT$
Thấp
29,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,25 N
Khối lượng
167,80 N
Chỉ số P/E
296,68
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 NT$
EPS
0,10 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transcene Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,58 Tr
130,32 Tr
77,98 Tr
67,34 Tr
Giá vốn hàng bán
54,58 Tr
93,26 Tr
53,64 Tr
43,61 Tr
Chi phí doanh thu
54,58 Tr
93,26 Tr
53,64 Tr
43,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,84 Tr
6,15 Tr
5,89 Tr
6,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,16 Tr
16,89 Tr
15,80 Tr
14,00 Tr
Chi phí hoạt động
18,65 Tr
26,12 Tr
21,86 Tr
19,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,22 Tr
119,39 Tr
75,49 Tr
63,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,35 Tr
10,94 Tr
2,49 Tr
3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,00 N
198,00 N
589,00 N
113,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,00 N
5,58 Tr
-2,18 Tr
307,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,00 N
5,60 Tr
-2,18 Tr
307,00 N
Chi phí thuế thu nhập
22,00 N
-31,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
13,58%
-0,56%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
3,32 Tr
89,00 N
-127,00 N
Thu nhập ròng
140,00 N
5,62 Tr
-2,18 Tr
307,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
4,31%
-2,80%
0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 N
398,00 N
39,00 N
396,00 N
Chi phí lãi suất
-4,83 Tr
-4,76 Tr
-4,67 Tr
-3,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-4,37 Tr
-4,63 Tr
-3,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,61 Tr
30,10 Tr
21,70 Tr
23,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,34 Tr
89,00 N
-127,00 N
Các ứng dụng của Google