Finance

Danh sách
Tại sao 6965 giảm 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
6965:TPE
Chung Jye Investment Holding Co Ltd
59,80 NT$
-2,92%
(-1,80) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6965...
Mở
61,60 NT$
Cao
61,70 NT$
Thấp
59,70 NT$
Vốn hoá thị trường
9,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,80 N
Khối lượng
127,36 N
Cổ tức
8,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,82
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,70 NT$
EPS
0,59 NT$
Số nhân viên
303
Mở
61,60 NT$
Cao
61,70 NT$
Thấp
59,70 NT$
Vốn hoá thị trường
9,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,80 N
Khối lượng
127,36 N
Cổ tức
8,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
101,82
Cao nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,70 NT$
EPS
0,59 NT$
Số nhân viên
303
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chung Jye Investment Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên303
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,39 T
4,95 T
4,79 T
5,66 T
Giá vốn hàng bán
4,86 T
4,37 T
4,30 T
4,94 T
Chi phí doanh thu
4,86 T
4,37 T
4,30 T
4,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,70 Tr
153,38 Tr
181,41 Tr
181,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,74 Tr
350,89 Tr
377,67 Tr
392,57 Tr
Chi phí hoạt động
488,98 Tr
499,58 Tr
561,83 Tr
571,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,35 T
4,87 T
4,87 T
5,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,54 Tr
79,76 Tr
-80,88 Tr
151,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
59,88 Tr
11,99 Tr
-5,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
148,32 Tr
-55,71 Tr
192,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,00 Tr
134,94 Tr
-55,69 Tr
182,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,27 Tr
55,24 Tr
38,65 Tr
152,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,26%
37,24%
-69,38%
79,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,87 Tr
90,08 Tr
-100,68 Tr
46,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,04%
1,82%
-2,10%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,57
-0,64
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,42 Tr
26,66 Tr
21,84 Tr
21,46 Tr
Chi phí lãi suất
-9,08 Tr
-1,08 Tr
-975,00 N
-8,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,34 Tr
25,57 Tr
20,87 Tr
12,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,89 Tr
210,29 Tr
52,73 Tr
286,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
601,00 N
315,00 N
17,00 N
926,00 N
Các ứng dụng của Google