Finance

Danh sách
Tại sao 6959 giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
6959:HKG
Changjiu Holdings Ltd
2,90 HK$
-3,17%
(-0,095) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6959...
Mở
2,90 HK$
Cao
2,90 HK$
Thấp
2,90 HK$
Vốn hoá thị trường
586,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,68 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
5,14
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 HK$
EPS
0,56 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,16 Tr
Số nhân viên
521
Mở
2,90 HK$
Cao
2,90 HK$
Thấp
2,90 HK$
Vốn hoá thị trường
586,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,68 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
5,14
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 HK$
EPS
0,56 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,16 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changjiu Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang web99digtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,95 Tr
463,95 Tr
246,40 Tr
246,40 Tr
Giá vốn hàng bán
376,35 Tr
376,35 Tr
171,44 Tr
171,44 Tr
Chi phí doanh thu
376,35 Tr
376,35 Tr
171,44 Tr
171,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,94 Tr
6,94 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,74 Tr
34,74 Tr
29,28 Tr
29,28 Tr
Chi phí hoạt động
39,92 Tr
39,92 Tr
39,41 Tr
39,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,27 Tr
416,27 Tr
210,84 Tr
210,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,68 Tr
47,68 Tr
35,56 Tr
35,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-25,50 N
-25,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,64 Tr
44,64 Tr
15,99 Tr
15,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,64 Tr
44,64 Tr
34,18 Tr
34,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,40 Tr
7,40 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,59%
16,59%
24,64%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
-927,50 N
-927,50 N
-105,00 N
-105,00 N
Thu nhập ròng
37,24 Tr
37,24 Tr
12,05 Tr
12,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
8,03%
4,89%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
241,50 N
241,50 N
335,00 N
335,00 N
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-1,92 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,06 Tr
-3,06 Tr
-1,58 Tr
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,84 Tr
47,84 Tr
35,91 Tr
35,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google