Finance

Danh sách
6958:TYO
CMK Corp
783,00 ¥
+2,76%
(+21,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6958...
Mở
762 ¥
Cao
794 ¥
Thấp
754 ¥
Vốn hoá thị trường
55,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,39 N
Khối lượng
870,60 N
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
813 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
335 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,20 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
762 ¥
Cao
794 ¥
Thấp
754 ¥
Vốn hoá thị trường
55,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
838,39 N
Khối lượng
870,60 N
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
813 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
335 ¥
EPS
53 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,20 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về CMK Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,3 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmk-corp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,43 T
26,50 T
27,17 T
27,19 T
Giá vốn hàng bán
21,27 T
22,13 T
22,33 T
23,74 T
Chi phí doanh thu
21,27 T
22,13 T
22,33 T
23,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
553,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 T
3,20 T
2,63 T
3,06 T
Chi phí hoạt động
2,86 T
3,21 T
3,36 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
24,13 T
25,34 T
25,69 T
26,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,00 Tr
1,15 T
1,48 T
387,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
137,00 Tr
75,00 Tr
-60,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 T
1,58 T
1,11 T
123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
868,00 Tr
1,58 T
868,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
474,00 Tr
247,00 Tr
161,00 Tr
243,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
15,68%
14,53%
197,56%
Chi phí hoạt động khác
-15,00 Tr
17,50 Tr
176,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,41 T
1,27 T
861,00 Tr
-149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
4,78%
3,17%
-0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 Tr
70,00 Tr
46,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí lãi suất
-154,00 Tr
-158,00 Tr
-160,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,00 Tr
-88,00 Tr
-114,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 T
2,93 T
3,12 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
22,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google