Finance

Danh sách
Tại sao 6958 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6958:TPE
Infinite Finance Co Ltd
16,65 NT$
-2,06%
(-0,35) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6958...
Mở
17,20 NT$
Cao
17,20 NT$
Thấp
16,60 NT$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,68 N
Khối lượng
76,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,47 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,19 NT$
EPS
-1,04 NT$
Số nhân viên
415
Mở
17,20 NT$
Cao
17,20 NT$
Thấp
16,60 NT$
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,68 N
Khối lượng
76,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,47 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,19 NT$
EPS
-1,04 NT$
Số nhân viên
415
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infinite Finance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên415
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,28 T
1,82 T
1,85 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,23 T
1,37 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,23 T
1,37 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
288,58 Tr
563,03 Tr
332,13 Tr
345,21 Tr
Chi phí hoạt động
375,49 Tr
515,03 Tr
336,94 Tr
320,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,74 T
1,71 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-593,28 Tr
-463,52 Tr
118,27 Tr
160,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
-172,00 N
2,81 Tr
3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-566,30 Tr
-453,68 Tr
128,27 Tr
174,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-557,18 Tr
-444,52 Tr
128,27 Tr
180,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-208,24 Tr
-181,53 Tr
45,63 Tr
70,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,77%
40,01%
35,57%
40,57%
Chi phí hoạt động khác
46,61 Tr
-93,41 Tr
-27,39 Tr
-53,66 Tr
Thu nhập ròng
-356,73 Tr
-271,88 Tr
82,32 Tr
103,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,98%
-21,27%
4,51%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,34 Tr
11,32 Tr
4,41 Tr
11,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,34 Tr
11,32 Tr
4,41 Tr
11,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,29 Tr
45,41 Tr
32,20 Tr
28,81 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,32 Tr
3,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google