Finance

Danh sách
6957:TPE
Horizon Fixture Group Co Ltd
448,00 NT$
+0,90%
(+4,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6957...
Mở
444,00 NT$
Cao
450,00 NT$
Thấp
430,50 NT$
Vốn hoá thị trường
24,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,19 N
Khối lượng
404,74 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
2,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
39,07
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,00 NT$
EPS
11,47 NT$
Số nhân viên
478
Mở
444,00 NT$
Cao
450,00 NT$
Thấp
430,50 NT$
Vốn hoá thị trường
24,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,19 N
Khối lượng
404,74 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
2,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
39,07
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
152,00 NT$
EPS
11,47 NT$
Số nhân viên
478
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horizon Fixture Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên478
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,15 T
1,01 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
664,50 Tr
603,89 Tr
703,67 Tr
733,82 Tr
Chi phí doanh thu
664,50 Tr
603,89 Tr
703,67 Tr
733,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
452,00 N
7,87 Tr
15,36 Tr
15,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,71 Tr
227,66 Tr
196,70 Tr
219,02 Tr
Chi phí hoạt động
187,17 Tr
223,04 Tr
203,79 Tr
242,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
851,67 Tr
826,93 Tr
907,46 Tr
976,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,55 Tr
323,30 Tr
100,94 Tr
125,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,99 Tr
14,82 Tr
12,76 Tr
13,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
245,20 Tr
329,93 Tr
102,46 Tr
115,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,20 Tr
329,87 Tr
102,46 Tr
115,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,10 Tr
70,45 Tr
25,69 Tr
24,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
21,35%
25,07%
21,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
196,87 Tr
262,23 Tr
82,57 Tr
95,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,14%
22,80%
8,19%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
2,95 Tr
1,74 Tr
3,04 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-11,69 Tr
-10,68 Tr
-12,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
-8,74 Tr
-8,94 Tr
-9,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,60 Tr
348,02 Tr
131,09 Tr
156,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-63,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google