Trang chủ6957 • TPE
add
Horizon Fixture Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
182,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
183,00 NT$ - 188,00 NT$
Phạm vi một năm
141,50 NT$ - 238,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,35 T TWD
Số lượng trung bình
101,84 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
7,06%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 3,80% |
Chi phí hoạt động | 187,17 Tr | -12,67% |
Thu nhập ròng | 196,87 Tr | 135,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,14 | 126,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 259,60 Tr | 70,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 673,13 Tr | -67,10% |
Tổng tài sản | 4,13 T | -28,04% |
Tổng nợ | 1,86 T | -41,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,87 Tr | 135,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,90 Tr | -29,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,44 Tr | 88,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -658,60 Tr | -197,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -578,56 Tr | -204,80% |
Dòng tiền tự do | -709,74 Tr | -3.166,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
478